non-disclosure
Nghĩa thường dùng
“The NDA enforces strict non-disclosure of trade secrets.”NDA thực thi việc không tiết lộ nghiêm ngặt bí mật thương mại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- không tiết lộ (thông tin bí mật)
ví dụ
The NDA enforces strict non-disclosure of trade secrets. — NDA thực thi việc không tiết lộ nghiêm ngặt bí mật thương mại.