Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-disclosure /ˌnɒn.dɪsˈkləʊ.ʒər/

danh từ

  • không tiết lộ (thông tin bí mật)

ví dụ

The NDA enforces strict non-disclosure of trade secrets. — NDA thực thi việc không tiết lộ nghiêm ngặt bí mật thương mại.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...