Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-drinker

/'nɒndr'ɪŋkər/ IELTS
Biến thể từ non-drinkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-drinker

//

* danh từ
  • người không uống rượu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...