Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-ferrous

/'nɔn'ferəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-ferrous

/'nɔn'ferəs/

tính từ

  • màu (kim loại)
    • non-ferrous metal: kim loại màu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...