Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-flammable

/'nɔn'flæməbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-flammable

/'nɔn'flæməbl/

tính từ

  • không cháy, không bắt lửa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...