non-fulfilment
/'nɔnful'filmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-fulfilment
/'nɔnful'filmənt/
danh từ
- sự không thực hiện, sự không hoàn thành
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...