Từ điển Anh–Việt

112.208 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-inductive

/'nɔnin'dʌktiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-inductive

/'nɔnin'dʌktiv/

tính từ

  • (vật lý) không tự cảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...