Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-lending

/'nɔn'lendiɳ/

tính từ

  • không cho mượn sách về nhà (thư viện)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...