Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-literate

/nɔn'litərit/
Biến thể từ non-literates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-literate

/nɔn'litərit/

tính từ

  • không có chữ viết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...