Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-metal

/'nɔn,metl/

danh từ

  • (hoá học) á kim
Biến thể từ non-metals số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...