non-native
Nghĩa thường dùng
“She is a non-native speaker of English.”Cô ấy là người nói tiếng Anh không phải bản ngữ.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“She is a non-native speaker of English.”Cô ấy là người nói tiếng Anh không phải bản ngữ.
Đang tải...