Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-observance

/'nɔnəb'zə:vəns/

danh từ

  • sự không tuân theo (luật pháp...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...