non-overlapping
/'nɒn'əʊvəlæpɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-overlapping
//
- không giao nhau, không dẫm lên nhau
Từ điển Anh–Việt
111.711 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...