Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-partisan

/nɔn,pɑ:ti'zæn/

tính từ

  • không đảng phái
  • không thiên vị, vô tư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...