Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-partisan

/nɔn,pɑ:ti'zæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-partisan

/nɔn,pɑ:ti'zæn/

tính từ

  • không đảng phái
  • không thiên vị, vô tư
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...