Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-party

/'nɔn'pɑ:ti/

tính từ

  • không đảng phái
Biến thể từ non-parties số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...