Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-payment

/nɔn'peimәnt/
Biến thể từ non-payments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-payment

//

* danh từ
  • sự không trả tiền, sự không thanh toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...