Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-perishable

/'nɔn'periʃəbl/
Biến thể từ non-perishables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-perishable

/'nɔn'periʃəbl/

danh từ, (thường) số nhiều

  • thức ăn để lâu được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...