Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-perishable

/'nɔn'periʃəbl/

danh từ, (thường) số nhiều

  • thức ăn để lâu được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...