Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-polyglots

IELTS

n.phr

  • Không có nhiều thứ tiếng

ví dụ

In a globalized world, non-polyglots may find it increasingly difficult to compete in the job market. — Trong một thế giới toàn cầu hóa, những người không biết nhiều thứ tiếng có thể gặp khó khăn ngày càng tăng trong việc cạnh tranh trên thị trường lao động.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...