Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-productivity

/'nɔn,prɔdʌk'tiviti/

-productiveness) /'nɔnprə'dʌktivnis/

danh từ

  • sự không sản xuất
  • tính không sinh lợi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...