Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-professional

/'nɔnprə'feʃənl/
Biến thể từ non-professionals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-professional

/'nɔnprə'feʃənl/

tính từ

  • không chuyên, tài tử, nghiệp dư

danh từ

  • người không chuyên nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...