Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-professional

/'nɔnprə'feʃənl/

tính từ

  • không chuyên, tài tử, nghiệp dư

danh từ

  • người không chuyên nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...