Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-radioactive

/'nɔn,reidiou'æktiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-radioactive

/'nɔn,reidiou'æktiv/

tính từ

  • không phóng xạ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...