Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-recursive

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-recursive

//

  • (logic học) không đệ quy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...