Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-refundable /ˌnɒn rɪˈfʌn.də.bəl/

tính từ

  • không được hoàn tiền

ví dụ

This rate is non-refundable upon cancellation. — Mức giá này không được hoàn tiền khi hủy.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...