Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-renewable /ˌnɑːn rɪˈnuːəbəl/

tính từ

  • không thể tái tạo

ví dụ

Oil is a non-renewable resource. — Dầu là tài nguyên không thể tái tạo.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...