Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-renewable resources

danh từ

  • tài nguyên không tái tạo
    • depletion of non-renewable resources: sự cạn kiệt tài nguyên không tái tạo
    • non-renewable resource extraction: khai thác tài nguyên không tái tạo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...