Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-resident

/'nɔn'rezidənt/

tính từ

  • không lưu trú, không trú ngụ, không ở ngay nơi làm việc

danh từ

  • người không lưu trú, người không trú ngụ, người không ở ngay nơi làm việc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...