Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-resonant

/'nɔn'reznənt/

tính từ

  • không cộng hưởng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...