Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-skid

/'nɔn'skid/

tính từ

  • non-skid tyre lốp xe không trượt (có khía...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...