non-skid
/'nɔn'skid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-skid
/'nɔn'skid/
tính từ
- non-skid tyre lốp xe không trượt (có khía...)
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...