Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-smoker

/nɔnˈsməukə/ Collins ★
Biến thể từ non-smokers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-smoker

//

* danh từ
  • người không hút thuốc
  • toa xe lửa dành riêng cho những người không hút thuốc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...