Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-thermal

/'nɔn'θə:məl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-thermal

/'nɔn'θə:məl/

tính từ

  • phi nhiệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...