non-transmitting
/'nɔntrænz'mitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
non-transmitting
/'nɔntrænz'mitiɳ/
tính từ
- không cho truyền qua
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...