Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

non-verbal communication

cụm từ

  • giao tiếp phi ngôn ngữ, giao tiếp không dùng lời nói
    • non-verbal communication skills: kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ
    • non-verbal communication cues: tín hiệu giao tiếp phi ngôn ngữ
    • non-verbal communication in interviews: giao tiếp phi ngôn ngữ trong phỏng vấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...