Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

non-white

/nɒn waɪt/ Collins ★
Biến thể từ non-whites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

non-white

//

* tính từ,n
  • không thuộc giống dân da trắng
Định nghĩa tiếng Anh

s having skin rich in melanin pigments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...