Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “nonadministrative” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
administrationquản trị Xem từ gốc112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
administrationquản trị Xem từ gốcĐang tải...