Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nonage

/'nounidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nonage

/'nounidʤ/

danh từ

  • thời kỳ chưa thành niên
    • to be still in one's nonage: còn nhỏ, chưa đến tuổi trưởng thành
Định nghĩa tiếng Anh

n any age prior to the legal age

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...