nonary
/'nounəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
nonary
/'nounəri/
tính từ
- lấy cơ số 9 (hệ thống đếm)
danh từ
- nhóm 9
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...