Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nonatomic

/'nɔnә'tɔmik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nonatomic

//

* tính từ
  • phi hạt nhân, thông thường (vũ khí)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...