Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #31316

nonconformity

/'nɔnkən'fɔ:miti/

danh từ

  • sự không theo lề thói
  • sự không theo quốc giáo; môn phái những người không theo quốc giáo (ở Anh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. lack of harmony or correspondence\nn. a lack of orthodoxy in thoughts or beliefs\nn. unorthodoxy as a consequence of not conforming to expected standards or values

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...