nonessential
//
* tính từ- không thiết yếu, không trọng yếu, không cần thiết* danh từ
- chuyện không đâu, việc không cần thiết
- người tầm thường, người không ra gì, người không ai cần đến; vật không cần thiết
- (nonessentials) hàng hoá xa xỉ; xa xỉ phẩm
Định nghĩa tiếng Anh
n anything that is not essential\ns not of prime or central importance