Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nonessential

//

* tính từ
  • không thiết yếu, không trọng yếu, không cần thiết* danh từ
  • chuyện không đâu, việc không cần thiết
  • người tầm thường, người không ra gì, người không ai cần đến; vật không cần thiết
  • (nonessentials) hàng hoá xa xỉ; xa xỉ phẩm
Định nghĩa tiếng Anh

n anything that is not essential\ns not of prime or central importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...