Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

nonesuch

//

* danh từ
  • người có một không hai, người không ai sánh kịp; vật có một không hai; vật không gì sánh kịp
  • cây linh lăng hoa bia
Định nghĩa tiếng Anh

n model of excellence or perfection of a kind; one having no equal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...