Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nonesuch

/'nʌnsʌtʃ/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nonesuch

//

* danh từ
  • người có một không hai, người không ai sánh kịp; vật có một không hai; vật không gì sánh kịp
  • cây linh lăng hoa bia
Định nghĩa tiếng Anh

n model of excellence or perfection of a kind; one having no equal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...