Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nonius

/'nәuniәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nonius

//

  • (máy tính) thang chạy
Định nghĩa tiếng Anh

n. A vernier.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...