Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nonpolitical

//

* tính từ
  • không thuộc đảng phái nào
  • không chính trị
  • phi chính trị
Định nghĩa tiếng Anh

a. not political

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...