Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5969

nonsense

/'nɔnsəns/

danh từ

  • lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ
    • to talk nonsense: nói càn, nói bậy; nói chuyện vô lý
    • nonsense!, tuff and nonsense!: vô lý!, nói bậy!
Biến thể từ nonsenses số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a message that seems to convey no meaning\ns. having no intelligible meaning

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...