Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nontransferable

/'nɔntræns'fә:rәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nontransferable

//

* tính từ
  • không thể chuyển nhượng được
  • không thể dời/di chuyển được
Định nghĩa tiếng Anh

s incapable of being transferred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...