Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nonviolence

/'nɔn'vaiələnt/ TOEFL phổ biến #17853
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nonviolence

/'nɔn'vaiələnt/

danh từ

  • sự bất bạo động, sự không dùng bạo lực
Định nghĩa tiếng Anh

n peaceful resistance to a government by fasting or refusing to cooperate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...