Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

nonvoter

//

* danh từ
  • người không có/bị tước quyền bầu cử* danh từgười không có mặt trong cuộc bỏ phiếu
  • người không bỏ phiếu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...