Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

noontide

/'nu:ntaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

noontide

/'nu:ntaid/

danh từ

  • buổi trưa, ban trưa
Định nghĩa tiếng Anh

n the middle of the day

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...