noontime
/'nu:ntaid/ phổ biến #23209
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
noontime
/'nu:ntaid/
danh từ
- buổi trưa, ban trưa
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...