Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

nor'easter

/nɔ:r'i:stə/ phổ biến #33650
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

nor'easter

/nɔ:r'i:stə/

danh từ (như) north-easter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...