Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14894

normalcy

/'nɔ:məlsi/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) normality
Định nghĩa tiếng Anh

n being within certain limits that define the range of normal functioning\nn expectedness as a consequence of being usual or regular or common

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...