Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8619

normative

/'nɔ:mətiv/

tính từ

  • tiêu chuẩn
  • vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or dealing with norms

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...